easy street
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
- Tình trạng sung túc, phong lưu: Một cuộc sống thoải mái, không phải lo lắng về tiền bạc, thường là do có nhiều của cải hoặc thu nhập dồi dào.
- Sự an nhàn về tài chính: Trạng thái ổn định và đầy đủ về mặt tài chính, không còn phải làm việc vất vả để kiếm sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After years of hard work, they finally found themselves on easy street. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng đạt được cuộc sống sung túc.)
- Winning the lottery put him on easy street for the rest of his life. (Trúng số đã giúp anh ta sống an nhàn, phong lưu cho đến cuối đời.)
- Her successful business has guaranteed her a place on easy street. (Công việc kinh doanh thành công của cô ấy đã đảm bảo cho cô một cuộc sống phong lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on easy street": đang sống trong cảnh sung túc, an nhàn.
- Since his promotion, he's been living on easy street. (Kể từ khi được thăng chức, anh ấy đã sống một cuộc sống an nhàn.)
- "to put someone on easy street": giúp ai đó trở nên sung túc.
- That big inheritance put the whole family on easy street. (Khoản thừa kế lớn đó đã giúp cả gia đình sống phong lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Financial security (n): sự an toàn, ổn định về tài chính.
- Their main goal is to achieve financial security. (Mục tiêu chính của họ là đạt được sự ổn định tài chính.)
- Comfort (n): sự thoải mái, tiện nghi.
- Affluence (n): sự giàu có, sung túc.
Từ đồng nghĩa
- Life of luxury: cuộc sống xa hoa.
- Wealth: sự giàu có.
- Prosperity: sự thịnh vượng, phát đạt.
Thành ngữ liên quan
- "Living the high life": sống một cuộc sống xa hoa, hưởng thụ.
- After his book became a bestseller, he started living the high life. (Sau khi cuốn sách của anh ấy trở thành sách bán chạy nhất, anh ấy bắt đầu sống một cuộc sống xa hoa.)
- "In clover" (cũng có nghĩa tương tự): sống trong sung túc, đầy đủ.
- If this deal goes through, we'll be in clover. (Nếu thương vụ này thành công, chúng ta sẽ sống sung túc.)
Noun
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sung túc, phong lưu
Noun